indian red
Danh từ: - Màu nâu đỏ: "indian red" là một màu sắc cụ thể, mang tông màu nâu đỏ, gợi nhớ đến màu của đất đỏ mà người bản địa châu Mỹ từng dùng làm phấn vẽ cơ thể. - Đất đỏ chứa oxit sắt: "indian red" cũng chỉ một loại đất có màu đỏ, chứa nhiều oxit sắt (ferric oxide), thường được dùng làm chất tạo màu (pigment). - Chất màu đỏ: Trong công nghiệp, "indian red" là một loại bột màu đỏ được chế tạo từ oxit sắt, thường dùng trong sơn và mỹ phẩm.
- (Người họa sĩ đã pha màu nâu đỏ với màu vàng để tạo ra tông màu hoàng hôn ấm áp.)
- (Các bức vẽ trong hang động cổ đã sử dụng đất đỏ làm chất màu tự nhiên.)
- (Son môi này chứa chất màu đỏ để tạo ra một tông màu đất phong phú.)
"Indian red pigment": chất màu nâu đỏ, thường dùng trong hội họa hoặc công nghiệp.
- The indian red pigment was sourced from natural iron oxide deposits. (Chất màu nâu đỏ được lấy từ các mỏ oxit sắt tự nhiên.)
"Indian red soil": đất đỏ, một loại đất đặc trưng có màu nâu đỏ.
- Farmers in the region used indian red soil for pottery. (Nông dân trong vùng đã dùng đất đỏ để làm đồ gốm.)
- Red ochre (n): đất son đỏ, một chất màu tự nhiên tương tự.
- Ferric oxide (n): oxit sắt, thành phần chính tạo nên màu nâu đỏ.
- Reddish brown: màu nâu đỏ.
- Rust red: màu đỏ gỉ sét.
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "indian red". Tuy nhiên, trong văn hóa hội họa, màu này thường được nhắc đến như một sắc thái cổ điển.